tồn vong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tồn tại hay sự diệt vong; tình trạng sống còn: "Tồn vong" là một từ ghép Hán Việt chỉ sự sống còn hoặc sự diệt vong của một quốc gia, dân tộc, tổ chức hoặc một thực thể tập thể. Nó diễn tả vấn đề hệ trọng, mang tính sống còn, liên quan đến sự mất còn của một cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vận mệnh tồn vong của dân tộc phụ thuộc vào ý chí đoàn kết của toàn dân. (Số phận sống còn của dân tộc phụ thuộc vào ý chí đoàn kết của toàn thể nhân dân.)
- Đây là thời khắc liên quan đến sự tồn vong của công ty chúng ta. (Đây là thời điểm liên quan đến sự sống còn của công ty chúng ta.)
- Họ đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng tồn vong. (Họ đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng sinh tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vấn đề tồn vong": vấn đề sống còn, vấn đề hệ trọng quyết định sự mất còn.
- An ninh lương thực là vấn đề tồn vong của quốc gia. (An ninh lương thực là vấn đề sống còn của quốc gia.)
"Sinh tử tồn vong": cụm từ nhấn mạnh tính chất sinh tử, sống chết.
- Trận chiến đó mang tính chất sinh tử tồn vong. (Trận chiến đó mang tính chất sống còn.)
Biến thể và từ gần giống
Tồn tại (động từ): hiện hữu, có mặt, còn sống.
- Loài động vật này vẫn tồn tại trong tự nhiên. (Loài động vật này vẫn hiện hữu trong tự nhiên.)
Diệt vong (động từ): bị tiêu diệt hoàn toàn, không còn tồn tại.
- Nhiều nền văn minh cổ đại đã bị diệt vong. (Nhiều nền văn minh cổ đại đã bị tiêu diệt hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Sinh tử: sống chết, liên quan đến sự sống và cái chết.
- Sống còn: (cách nói thuần Việt) chỉ trạng thái hoặc vấn đề quyết định sự tồn tại.
Thành ngữ liên quan
"Một mất một còn": thành ngữ thuần Việt diễn tả tình thế quyết liệt, chỉ một bên tồn tại, bên kia bị tiêu diệt.
- Cuộc chiến này là một trận chiến một mất một còn. (Cuộc chiến này là một trận chiến quyết định sự sống chết.)
"Còn nước còn tát": thành ngữ thể hiện sự cố gắng đến cùng để giành lấy cơ hội sống sót, tồn tại.
- Dù khó khăn, chúng ta vẫn phải cố gắng, còn nước còn tát. (Dù khó khăn, chúng ta vẫn phải cố gắng đến cùng để tồn tại.)
- Sự tồn tại và sự tiêu diệt: Sự tồn vong của dân tộc.